VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khách hàng" (2)

Vietnamese khách hàng
button1
English Ncustomer
Example
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
I have to meet dozens of customers every day.
My Vocabulary
Vietnamese khách hàng
button1
English Ncustomer
Example
Khách hàng đang đợi bên ngoài.
The customer is waiting outside.
My Vocabulary

Related Word Results "khách hàng" (1)

Vietnamese tầng lớp khách hàng
button1
English Ncustomer base
Example
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
Each customer group has different needs.
My Vocabulary

Phrase Results "khách hàng" (16)

Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
I have to meet dozens of customers every day.
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.
khách hàng khó tính
difficult customer
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
The customer is dissatisfied with Company A's service.
gửi bảng báo giá cho khách hàng
Send a quote to the customer
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
Each customer group has different needs.
Khách hàng phàn nàn về dịch vụ.
The customer complains about the service.
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
I want to approach new customers.
Khách hàng đang đợi bên ngoài.
The customer is waiting outside.
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
The customer files a complaint about the service.
Chúng tôi thu thập ý kiến từ khách hàng.
We collect opinions from customers.
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
Chúng tôi làm khảo sát khách hàng.
We conduct a customer survey.
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
We always prioritize customer information security.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y